鐵衣

tiě yī thiết y

Hán Việt: thiết y · Pinyin: tiě yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代战士用铁片制成的战衣; 借指战士; 指巡捕﹐狱卒; 指铁锈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代战士用铁片制成的战衣。 2.借指战士。 3.指巡捕﹐狱卒。 4.指铁锈。

Eng

  • Cihui 鐵衣 iěyī* n. 1. armor 2. iron rust M:²jiàn