鐵規

tiě guī thiết quy

Hán Việt: thiết quy · Pinyin: tiě guī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不可通融的、不可触犯的规则、制度。