鐵角 tiě jiǎo · thiết giác Hán Việt: thiết giác · Pinyin: tiě jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 角 (giác)Pinyintiě jiǎoHán Việtthiết giácCấu tạo鐵 + 角 · thiết + giác nghĩa thành phần: thiết + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻黑墨; 指螃蟹。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻黑墨。 2.指螃蟹。