鐵軸

tiě zhóu thiết trục

Hán Việt: thiết trục · Pinyin: tiě zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战船﹔铁甲船。轴﹐通"舳"; 铁铸车轴。借指车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战船﹔铁甲船。轴﹐通"舳"。 2.铁铸车轴。借指车子。