鐵轍

tiě zhé thiết triệt

Hán Việt: thiết triệt · Pinyin: tiě zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁路。