鐵達鐵達

tiě dá tiě dá thiết đạt thiết đạt

Hán Việt: thiết đạt thiết đạt · Pinyin: tiě dá tiě dá

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (đạt) + (thiết) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。