鐵達鐵達 tiě dá tiě dá · thiết đạt thiết đạt Hán Việt: thiết đạt thiết đạt · Pinyin: tiě dá tiě dá Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 達 (đạt) + 鐵 (thiết) + 達 (đạt)Pinyintiě dá tiě dáHán Việtthiết đạt thiết đạtCấu tạo鐵 + 達 + 鐵 + 達 · thiết + đạt + thiết + đạt nghĩa thành phần: thiết + đạt + thiết + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。