鐵連錢

tiě lián qián thiết liên tiễn

Hán Việt: thiết liên tiễn · Pinyin: tiě lián qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (liên) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指马身上黑色的钱形斑点。为良马的特征。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指马身上黑色的钱形斑点。为良马的特征。