鐵通

tiě tōng thiết thông

Hán Việt: thiết thông · Pinyin: tiě tōng

Tổng quan

China Mobile Tietong, nhà khai thác viễn thông thuộc sở hữu nhà nước (viết tắt của 中移鐵通|中移铁通) | (tiếng Quảng Đông) ống sắt (vũ khí)

Cấu tạo: (thiết) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui China Mobile Tietong, nhà khai thác viễn thông thuộc sở hữu nhà nước (viết tắt của 中移鐵通|中移铁通) | (tiếng Quảng Đông) ống sắt (vũ khí)

Eng

  • CC-CEDICT China Mobile Tietong, state-owned telecommunications operator (abbr. for 中移鐵通|中移铁通[Zhong1 yi2 Tie3 tong1])
  • CC-CEDICT (Cantonese) iron pipe (weapon)
  • Cihui China Mobile Tietong, state-owned telecommunications operator (abbr. for 中移鐵通|中移铁通)