鐵針 thiết châm Hán Việt: thiết châm Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 針 (châm)Hán Việtthiết châmCấu tạo鐵 + 針 · thiết + châm nghĩa thành phần: thiết + châm Nghĩa EngCihui 鐵針 tiězhēn n. iron needle M:⁴méi