鐵釘鐵鉚 tiě dīng tiě mǎo Pinyin: tiě dīng tiě mǎo Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 釘 (đinh) + 鐵 (thiết) + 鉚Pinyintiě dīng tiě mǎoCấu tạo鐵 + 釘 + 鐵 + 鉚 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 确凿可信。