鐵錢蛇

tiě qián shé thiết tiễn xà

Hán Việt: thiết tiễn xà · Pinyin: tiě qián shé

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tiễn) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种状如蚯蚓的小蛇﹐无毒﹐又名盲蛇。分布于浙江﹑福建等地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种状如蚯蚓的小蛇﹐无毒﹐又名盲蛇。分布于浙江﹑福建等地。