鐵鉢

tiě bō thiết bát

Hán Việt: thiết bát · Pinyin: tiě bō

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧徒的食器。用铁制成﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧徒的食器。用铁制成﹐故称。