鐵錚錚

tiě zhēng zhēng thiết tranh tranh

Hán Việt: thiết tranh tranh · Pinyin: tiě zhēng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tranh) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"铁挣挣"; 刚正坚强貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铁挣挣"。 2.刚正坚强貌。

Eng

  • Cihui 鐵錚錚 iězhēngzhēng r.f. firm; unyielding; steadfast