鐵鍋
thiết oa
Hán Việt: thiết oa · Pinyin: tiě guō
Tổng quan
nồi nấu bằng sắt
Nghĩa
Việt
- Cihui nồi nấu bằng sắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鐵製的鍋子。如:「用鐵鍋煮飯,容易產生鍋巴。」
Eng
- CC-CEDICT iron cooking pot
- Cihui iron cooking pot