鐵錫

tiě xī thiết tích

Hán Việt: thiết tích · Pinyin: tiě xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁和锡; 唐代一种劣质钱币。以铁和锡熔铸而成; 指锡杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁和锡。 2.唐代一种劣质钱币。以铁和锡熔铸而成。 3.指锡杖。