鐵門 thiết môn Hán Việt: thiết môn Tổng quan cửa sắt Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 門 (môn)Hán Việtthiết mônCấu tạo鐵 + 門 · thiết + môn nghĩa thành phần: thiết + môn Nghĩa ViệtCihui cửa sắtEngCihui 鐵門 iěmén n. 1. iron gate 2. grille M:¹shàn