鐵悶車

tiě mèn chē thiết muộn xa

Hán Việt: thiết muộn xa · Pinyin: tiě mèn chē

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (muộn) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"铁闷子车"。