鐵限

tiě xiàn thiết hạn

Hán Việt: thiết hạn · Pinyin: tiě xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (hạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁门限。借指大的铁棒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁门限。借指大的铁棒。