鐵雷 tiě léi · thiết lôi Hán Việt: thiết lôi · Pinyin: tiě léi Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 雷 (lôi)Pinyintiě léiHán Việtthiết lôiCấu tạo鐵 + 雷 · thiết + lôi nghĩa thành phần: thiết + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地雷的一种。雷壳用铁制成。Tân Hoa Tự Điển 1.地雷的一种。雷壳用铁制成。