鐵青
thiết thanh
Hán Việt: thiết thanh · Pinyin: tiě qīng
Tổng quan
tái mét xanh đen; xanh xám; xanh thẫm; tái nhợt; tái mét。青黑色。多形容人恐懼、盛怒或患病時發青的臉色。
Nghĩa
Việt
- Cihui tái mét xanh đen; xanh xám; xanh thẫm; tái nhợt; tái mét。青黑色。多形容人恐懼、盛怒或患病時發青的臉色。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 青黑色。通常用來形容人生氣、恐懼或生病時的臉色。如:「看他擺了一張鐵青的臉,我那敢惹他?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 青黑色。常形容人矜持﹑恐惧﹑盛怒或患病时发青的脸色。也表示脸色发青。
- Tân Hoa Tự Điển 1.青黑色。常形容人矜持﹑恐惧﹑盛怒或患病时发青的脸色。也表示脸色发青。
Eng
- CC-CEDICT ashen
- Cihui ashen