鐵顩 tiě yǎn Pinyin: tiě yǎn Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 顩Pinyintiě yǎnCấu tạo鐵 + 顩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铁面具。形容不知羞耻的人。Tân Hoa Tự Điển 1.铁面具。形容不知羞耻的人。