鐵頁子 tiě yè zi · thiết hiệt tử Hán Việt: thiết hiệt tử · Pinyin: tiě yè zi Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 頁 (hiệt) + 子 (tử)Pinyintiě yè ziHán Việtthiết hiệt tửCấu tạo鐵 + 頁 + 子 · thiết + hiệt + tử nghĩa thành phần: thiết + hiệt + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捆东西用的狭而长的铁皮。Tân Hoa Tự Điển 1.捆东西用的狭而长的铁皮。