鐵驄 tiě cōng · thiết thông Hán Việt: thiết thông · Pinyin: tiě cōng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 驄 (thông)Pinyintiě cōngHán Việtthiết thôngCấu tạo鐵 + 驄 · thiết + thông nghĩa thành phần: thiết + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毛色青白相杂的马。泛指骏马; 指御史。Tân Hoa Tự Điển 1.毛色青白相杂的马。泛指骏马。 2.指御史。