鐵骨

tiě gǔ thiết cốt

Hán Việt: thiết cốt · Pinyin: tiě gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坚挺的枝干; 刚强不屈的骨气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻坚挺的枝干。 2.刚强不屈的骨气。

Eng

  • Cihui 鐵骨 iěgǔ* n. <pottery> iron body; porcelain body of dark color