鐵鳥

tiě niǎo thiết điểu

Hán Việt: thiết điểu · Pinyin: tiě niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻飞机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻飞机。

Eng

  • Cihui 鐵鳥 iěniǎo n. aircraft; airplane; plane M:²zhī