鐵鷂

tiě yào thiết diêu

Hán Việt: thiết diêu · Pinyin: tiě yào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (diêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 契丹骑兵名。亦称"铁鹞子"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.契丹骑兵名。亦称"铁鹞子"。