鐵鷹 tiě yīng · thiết ưng Hán Việt: thiết ưng · Pinyin: tiě yīng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 鷹 (ưng)Pinyintiě yīngHán Việtthiết ưngCấu tạo鐵 + 鷹 · thiết + ưng nghĩa thành phần: thiết + ưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铁铸的鹰。传说地狱中啄罪人之目的猛禽; 比喻飞机。Tân Hoa Tự Điển 1.铁铸的鹰。传说地狱中啄罪人之目的猛禽。 2.比喻飞机。