鐵鹿

tiě lù thiết lộc

Hán Việt: thiết lộc · Pinyin: tiě lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船上收放篷帆的铁辘轳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.船上收放篷帆的铁辘轳。