鐵黑

tiě hēi thiết hắc

Hán Việt: thiết hắc · Pinyin: tiě hēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (hắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像铁一样黑的颜色。常以形容心地狠毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像铁一样黑的颜色。常以形容心地狠毒。

Eng

  • Cihui 鐵黑 iěhēi n. <chem.> iron-oxide black