鐵鼓 tiě gǔ · thiết cổ Hán Việt: thiết cổ · Pinyin: tiě gǔ Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 鼓 (cổ)Pinyintiě gǔHán Việtthiết cổCấu tạo鐵 + 鼓 · thiết + cổ nghĩa thành phần: thiết + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹战鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.犹战鼓。