鉑金 bó jīn · bạc kim Hán Việt: bạc kim · Pinyin: bó jīn Tổng quan Cấu tạo: 鉑 (bạc) + 金 (kim)Pinyinbó jīnHán Việtbạc kimCấu tạo鉑 + 金 · bạc + kim nghĩa thành phần: bạc + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铂的通称(有时也指铂合金):~首饰。EngCC-CEDICT platinumCihui platinum