鈴下
linh hạ
Hán Việt: linh hạ · Pinyin: líng xià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指侍卫﹑门卒或仆役; 太守的敬称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指侍卫﹑门卒或仆役。 2.太守的敬称。
Eng
- Cihui 鈴下 língxià n. <trad.> 1. sir (in addressing a general) 2. bodyguard