鈴吏

líng lì linh lại

Hán Việt: linh lại · Pinyin: líng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随从护卫人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随从护卫人员。