鈴響 líng xiǎng · linh hưởng Hán Việt: linh hưởng · Pinyin: líng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 響 (hưởng)Pinyinlíng xiǎngHán Việtlinh hưởngCấu tạo鈴 + 響 · linh + hưởng nghĩa thành phần: linh + hưởng