鈴子 líng zi · linh tử Hán Việt: linh tử · Pinyin: líng zi Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 子 (tử)Pinyinlíng ziHán Việtlinh tửCấu tạo鈴 + 子 · linh + tử nghĩa thành phần: linh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铃铛; 铃子香的花。Tân Hoa Tự Điển 1.铃铛。 2.铃子香的花。