铃子 líng zi·linh tử Hán Việt: linh tử · Pinyin: líng zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.铃铛。 2.铃子香的花。 Cấu tạo: 鈴 (linh) + 子 (tử)Pinyinlíng ziHán Việtlinh tửCấu tạo鈴 + 子 · linh + tử nghĩa thành phần: linh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.铃铛。 2.铃子香的花。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿