鈴杵 líng chǔ · linh xử Hán Việt: linh xử · Pinyin: líng chǔ Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 杵 (xử)Pinyinlíng chǔHán Việtlinh xửCấu tạo鈴 + 杵 · linh + xử nghĩa thành phần: linh + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧﹑道游方时手持的响器。Tân Hoa Tự Điển 1.僧﹑道游方时手持的响器。