鈴柝

líng tuò linh thác

Hán Việt: linh thác · Pinyin: líng tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡逻﹑报警用的铜铃﹑木梆等响器; 借指巡逻﹑警卫; 摇铃击柝; 犹号令﹑纪律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巡逻﹑报警用的铜铃﹑木梆等响器。 2.借指巡逻﹑警卫。 3.摇铃击柝。 4.犹号令﹑纪律。