鈴箭 líng jiàn · linh tiến Hán Việt: linh tiến · Pinyin: líng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 箭 (tiến)Pinyinlíng jiànHán Việtlinh tiếnCấu tạo鈴 + 箭 · linh + tiến nghĩa thành phần: linh + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 响箭。Tân Hoa Tự Điển 1.响箭。