鈴索
linh tác
Hán Việt: linh tác · Pinyin: líng suǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 系铃的绳索。唐制翰林院禁署严密﹐内外不得随意出入﹐须掣铃索打铃以传呼或通报; 引申指警报﹑边警。
- Tân Hoa Tự Điển 1.系铃的绳索。唐制翰林院禁署严密﹐内外不得随意出入﹐须掣铃索打铃以传呼或通报。 2.引申指警报﹑边警。