鈴網

líng wǎng linh võng

Hán Việt: linh võng · Pinyin: líng wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指僧尼在铃﹑铎之类响器的伴奏之下诵经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指僧尼在铃﹑铎之类响器的伴奏之下诵经。