铃舌

linh thiệt

Hán Việt: linh thiệt

Tổng quan

quả lắc (chuông),(đùa cợt) lưỡi (người), cái lách cách để đuổi chim, người vỗ tay thuê (ở rạp hát)

Cấu tạo: 鈴 (linh) + 舌 (thiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quả lắc chuông
  • Tần suất từ quả lắc (chuông),(đùa cợt) lưỡi (người), cái lách cách để đuổi chim, người vỗ tay thuê (ở rạp hát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

舌下 · 舌吻 · 舌头 · 舌学 · 舌尖 · 舌战 · 舌戰 · 舌根