鈴語

líng yǔ linh ngữ

Hán Việt: linh ngữ · Pinyin: líng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 檐铃的声音。语本《晋书.艺术传.佛图澄》﹕"又能听铃音以言吉凶﹐莫不悬验。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.檐铃的声音。语本《晋书.艺术传.佛图澄》﹕"又能听铃音以言吉凶﹐莫不悬验。"