鈴鑷 líng niè · linh nhiếp Hán Việt: linh nhiếp · Pinyin: líng niè Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 鑷 (nhiếp)Pinyinlíng nièHán Việtlinh nhiếpCấu tạo鈴 + 鑷 · linh + nhiếp nghĩa thành phần: linh + nhiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缀有垂饰的风铃﹑鸾铃。Tân Hoa Tự Điển 1.缀有垂饰的风铃﹑鸾铃。