鈴騶 líng zōu · linh sô Hán Việt: linh sô · Pinyin: líng zōu Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 騶 (sô)Pinyinlíng zōuHán Việtlinh sôCấu tạo鈴 + 騶 · linh + sô nghĩa thành phần: linh + sô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 系铃的马。Tân Hoa Tự Điển 1.系铃的马。