鑠化

shuò huà thước hóa

Hán Việt: thước hóa · Pinyin: shuò huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熔化; 比喻培养﹐造就; 比喻消化﹐领会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熔化。 2.比喻培养﹐造就。 3.比喻消化﹐领会。