鑠口 shuò kǒu · thước khẩu Hán Việt: thước khẩu · Pinyin: shuò kǒu Tổng quan Cấu tạo: 鑠 (thước) + 口 (khẩu)Pinyinshuò kǒuHán Việtthước khẩuCấu tạo鑠 + 口 · thước + khẩu nghĩa thành phần: thước + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹铄金。Tân Hoa Tự Điển 1.犹铄金。