铄绝 shuò jué · thước tuyệt Hán Việt: thước tuyệt · Pinyin: shuò jué Tổng quan Cấu tạo: 铄 (thước) + 绝 (tuyệt)Pinyinshuò juéHán Việtthước tuyệtCấu tạo铄 + 绝 · thước + tuyệt nghĩa thành phần: thước + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧断。Tân Hoa Tự Điển 1.烧断。