鉛子 qiān zi · duyên tử Hán Việt: duyên tử · Pinyin: qiān zi Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 子 (tử)Pinyinqiān ziHán Việtduyên tửCấu tạo鉛 + 子 · duyên + tử nghĩa thành phần: duyên + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即铅丸。Tân Hoa Tự Điển 1.即铅丸。EngCihui 鉛子 iānzǐ n. <coll.> bullet M:¹kē