鉛容 qiān róng · duyên dung Hán Việt: duyên dung · Pinyin: qiān róng Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 容 (dung)Pinyinqiān róngHán Việtduyên dungCấu tạo鉛 + 容 · duyên + dung nghĩa thành phần: duyên + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用铅粉打扮的面容。Tân Hoa Tự Điển 1.用铅粉打扮的面容。