鉛封 duyên phong Hán Việt: duyên phong Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 封 (phong)Hán Việtduyên phongCấu tạo鉛 + 封 · duyên + phong nghĩa thành phần: duyên + phong Nghĩa EngCihui 鉛封 iānfēng n. lead seal/sealing